Doctor of Theology

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiến sĩ Thần học: Học vị tiến sĩ cao nhất trong lĩnh vực nghiên cứu thần học, được trao sau khi hoàn thành một chương trình nghiên cứu chuyên sâu bảo vệ thành công luận án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of study, she earned her doctor of theology. (Sau nhiều năm học tập, ấy đã nhận được học vị tiến sĩ thần học.)
    • The university conferred the degree of doctor of theology upon the distinguished scholar. (Trường đại học đã trao học vị tiến sĩ thần học cho học giả xuất sắc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be awarded a doctor of theology": được trao bằng tiến sĩ thần học.
    • He was awarded a doctor of theology for his groundbreaking research on religious texts. (Ông ấy được trao bằng tiến sĩ thần học cho nghiên cứu đột phá về các văn bản tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Th.D. (Doctor of Theology): Cách viết tắt thông thường của "doctor of theology".

    • Her credentials include a Th.D. from a prestigious seminary. (Hồ sơ năng lực của ấy bao gồm bằng Th.D. từ một chủng viện danh tiếng.)
  • Doctorate in Theology: Học vị tiến sĩ về thần học (cách diễn đạt khác).

    • He pursued a doctorate in theology. (Anh ấy theo đuổi học vị tiến sĩ về thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctorate in Divinity: Tiến sĩ Thần học (cách gọi khác, có thể dùng trong một số bối cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ học vị này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này.

Noun
  1. Tiến Sĩ Thần Học

Từ đồng nghĩa